Hệ thống lưu trữ năng lượng dân dụng, còn được gọi là hệ thống lưu trữ năng lượng hộ gia đình, tương tự như trạm phát điện dự phòng vi mô. Về phía người dùng, hệ thống này đảm bảo nguồn điện ổn định hơn và không bị ảnh hưởng bởi lưới điện bên ngoài. Trong thời gian tiêu thụ điện thấp, bộ pin trong hệ thống lưu trữ năng lượng gia đình có thể tự sạc để sử dụng dự phòng trong thời gian cao điểm hoặc mất điện.
Pin lưu trữ năng lượng là bộ phận quan trọng nhất của hệ thống lưu trữ năng lượng dân dụng. Công suất tải và mức tiêu thụ điện năng có liên quan mật thiết với nhau. Các thông số kỹ thuật của pin lưu trữ năng lượng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ và nắm vững các thông số kỹ thuật có thể giúp tối đa hóa hiệu suất của pin lưu trữ năng lượng, giảm chi phí hệ thống và mang lại giá trị lớn hơn cho người dùng. Để minh họa các thông số chính, hãy lấy pin cao áp dòng Turbo H3 của RENAC làm ví dụ.
Thông số điện
① Điện áp danh định: Lấy sản phẩm dòng Turbo H3 làm ví dụ, các cell được kết nối nối tiếp và song song thành 1P128S, do đó điện áp danh định là 3,2V*128=409,6V.
② Dung lượng danh định: Đơn vị đo dung lượng lưu trữ của một cell pin tính bằng ampe-giờ (Ah).
③ Năng lượng danh định: Trong một số điều kiện xả nhất định, năng lượng danh định của pin là lượng điện năng tối thiểu cần được giải phóng. Khi xem xét độ sâu xả, năng lượng khả dụng của pin là dung lượng thực tế có thể sử dụng. Do độ sâu xả (DOD) của pin lithium, dung lượng sạc và xả thực tế của pin có dung lượng định mức 9,5kWh là 8,5kWh. Sử dụng thông số 8,5kWh khi thiết kế.
④ Dải điện áp: Dải điện áp phải phù hợp với dải điện áp ắc quy đầu vào của biến tần. Điện áp ắc quy cao hơn hoặc thấp hơn dải điện áp ắc quy của biến tần sẽ khiến hệ thống bị lỗi.
⑤ Dòng điện sạc/xả liên tục tối đa: Hệ thống ắc quy hỗ trợ dòng điện sạc và xả tối đa, quyết định thời gian sạc đầy ắc quy. Cổng biến tần có khả năng giới hạn dòng điện đầu ra tối đa. Dòng điện sạc và xả liên tục tối đa của dòng Turbo H3 là 0,8C (18,4A). Một bộ Turbo H3 9,5kWh có thể sạc và xả ở mức 7,5kW.
⑥ Dòng điện cực đại: Dòng điện cực đại xảy ra trong quá trình sạc và xả của hệ thống pin. 1C (23A) là dòng điện cực đại của dòng Turbo H3.
⑦ Công suất cực đại: Năng lượng đầu ra của pin trên một đơn vị thời gian trong một hệ thống xả nhất định. 10kW là công suất cực đại của dòng Turbo H3.
Thông số cài đặt
① Kích thước & Trọng lượng tịnh: Tùy thuộc vào phương pháp lắp đặt, cần xem xét khả năng chịu lực của mặt đất hoặc tường, cũng như các điều kiện lắp đặt có đáp ứng hay không. Cần xem xét không gian lắp đặt có sẵn và hệ thống pin có bị giới hạn về chiều dài, chiều rộng và chiều cao hay không.
② Vỏ máy: Khả năng chống bụi và chống nước cao. Có thể sử dụng ngoài trời với pin có mức độ bảo vệ cao hơn.
③ Loại lắp đặt: Loại lắp đặt sẽ được thực hiện tại địa điểm của khách hàng, cũng như độ khó của việc lắp đặt, chẳng hạn như lắp đặt trên tường/lắp đặt trên sàn.
④ Kiểu làm mát: Ở dòng Turbo H3, thiết bị được làm mát tự nhiên.
⑤ Cổng giao tiếp: Trong dòng Turbo H3, phương thức giao tiếp bao gồm CAN và RS485.
Các thông số môi trường
① Phạm vi nhiệt độ môi trường: Pin hỗ trợ phạm vi nhiệt độ trong môi trường làm việc. Phạm vi nhiệt độ sạc và xả pin lithium điện áp cao Turbo H3 từ -17°C đến 53°C. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho khách hàng ở Bắc Âu và các vùng lạnh khác.
② Độ ẩm và độ cao hoạt động: Phạm vi độ ẩm tối đa và phạm vi độ cao mà hệ thống pin có thể xử lý. Các thông số này cần được xem xét ở những khu vực ẩm ướt hoặc ở độ cao lớn.
Tham số bảo mật
① Loại pin: Pin lithium sắt phosphate (LFP) và pin niken-coban-mangan (NCM) là những loại pin phổ biến nhất. Vật liệu ba thành phần LFP ổn định hơn vật liệu ba thành phần NCM. Pin lithium sắt phosphate được RENAC sử dụng.
② Bảo hành: Điều khoản, thời hạn và phạm vi bảo hành pin. Vui lòng tham khảo “Chính sách Bảo hành Pin của RENAC” để biết thêm chi tiết.
③ Tuổi thọ chu kỳ: Điều quan trọng là phải đo hiệu suất tuổi thọ của pin bằng cách đo tuổi thọ chu kỳ của pin sau khi pin được sạc đầy và xả hết.
Pin lưu trữ năng lượng điện áp cao dòng Turbo H3 của RENAC áp dụng thiết kế mô-đun. 7,1-57kWh có thể được mở rộng linh hoạt bằng cách kết nối song song tối đa 6 nhóm. Được cung cấp năng lượng bởi cell pin LiFePO4 CATL, hiệu suất cao và hoạt động tốt. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt độ thấp và tuyệt vời từ -17°C đến 53°C, được sử dụng rộng rãi trong môi trường ngoài trời và nhiệt độ cao.
Sản phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt của TÜV Rheinland, tổ chức kiểm tra và chứng nhận bên thứ ba hàng đầu thế giới. Một số tiêu chuẩn an toàn về pin lưu trữ năng lượng đã được chứng nhận, bao gồm IEC62619, IEC 62040, IEC 62477, IEC 61000-6-1/3 và UN 38.3.
Mục tiêu của chúng tôi là giúp bạn hiểu rõ hơn về pin lưu trữ năng lượng thông qua việc giải thích các thông số chi tiết này. Xác định hệ thống pin lưu trữ năng lượng tốt nhất cho nhu cầu của bạn.






